CÀ PHÊ NGUYÊN CHẤT-CÀ PHÊ HẠT
|
| MS |
TÊN |
ĐƠN VỊ |
GIÁ |
| 001 |
Nguyên Chất 01 (Arabica) đặc biệt |
kg |
400,000 |
| 002 |
Nguyên Chất 02 (Moka) đặc biệt |
kg |
380,000 |
| 003 |
Nguyên Chất 03 (Arabica) |
kg |
360,000 |
| 004 |
Nguyên Chất 04 (Arabica-Culi) |
kg |
350,000 |
| 005 |
Nguyên Chất 05 (Moka-Culi) |
kg |
320,000 |
| 006 |
Nguyên Chất 06 (Mellegourt) |
kg |
280,000 |
| 007 |
Nguyên Chất 07 (Moka-Robusta) |
kg |
280,000 |
| 008 |
Nguyên Chất 08 (Culi-Moka) |
kg |
250,000 |
| 009 |
Nguyên Chất 09 (Culi) |
kg |
200,000 |
| 010 |
Nguyên Chất 10 (Chồn) |
kg |
200,000 |
| 011 |
Nguyên Chất 11 (Robusta-Moka) |
kg |
200,000 |
| 012 |
Nguyên Chất 12 (BMT 12) |
kg |
150,000 |
| 013 |
Nguyên Chất 13 (Chồn) thượng hạng |
kg |
420,000 |
| 014 |
Nguyên Chất 14 (Moka) |
kg |
450,000 |
| 015 |
Nguyên Chất 15 (Robusta) |
kg |
390,000 |
| 016 |
Nguyên Chất 16 (Moka-Robusta) |
kg |
320,000 |
| 017 |
Nguyên Chất 17 (Robusta-Moka) |
kg |
280,000 |
| 018 |
Nguyên Chất 18 (Robusta-Culi) |
kg |
200,000 |
| 019 |
Nguyên Chất 19 (Chồn) |
kg |
280,000 |
| 020 |
Nguyên Chất 20 (BMT 20) |
kg |
200,000 |
| 021 |
Nguyên Chất 21 (BMT 21) |
kg |
120,000 |
| 022 |
Nguyên Chất 22 (Robusta) không tẩm |
kg |
320,000 |
| 023 |
Nguyên Chất 23 (Moka) Cầu Đất |
kg |
800,000 |
| 024 |
Nguyên Chất 24 (Moka) đặc biệt |
kg |
600,000 |
| 025 |
Nguyên Chất 25 (Moka-Robusta) |
kg |
500,000 |
| 026 |
Nguyên Chất 26 (Moka-Culi) |
kg |
400,000 |
| 027 |
Nguyên Chất 27 (Robusta) không tẩm |
kg |
350,000 |
| 028 |
Nguyên Chất 28 (Arabica-Robusta) không tẩm |
kg |
300,000 |
| 029 |
Nguyên Chất 29 (Robusta-Culi) |
kg |
250,000 |
| 030 |
Nguyên Chất 30 (BMT-Moka) |
kg |
200,000 |
| 031 |
Nguyên Chất 31 (Robusta-Moka-Culi) |
kg |
400,000 |
| 032 |
Nguyên Chất 32 (Arabica-Robusta) không tẩm |
kg |
450,000 |
| 033 |
Nguyên Chất 33 (Cà phê đá) |
kg |
200,000 |
| 034 |
Nguyên Chất 34 (Robusta) không tẩm |
kg |
400,000 |
| 035 |
Nguyên Chất 35 (Robusta-Culi) |
kg |
400,000 |
| 036 |
Nguyên Chất 36 (Cà phê sữa đá) |
kg |
200,000 |
| 037 |
Nguyên Chất 37 (Cà phê đá đặc biệt) |
kg |
400,000 |