Bảng giá cafe hạt rang | Cà Phê Nguyên Chất | cung cấp các loại cà phê hạt, cafe bột
  • LinkedIn

Bảng giá cafe hạt rang

Download bảng giá

CÀ PHÊ NGUYÊN CHẤT-CÀ PHÊ HẠT

MS TÊN ĐƠN VỊ GIÁ
001 Nguyên Chất 01 (Arabica) đặc biệt kg 400,000
002 Nguyên Chất 02 (Moka) đặc biệt kg 380,000
003 Nguyên Chất 03 (Arabica) kg 360,000
004 Nguyên Chất 04 (Arabica-Culi) kg 350,000
005 Nguyên Chất 05 (Moka-Culi) kg 320,000
006 Nguyên Chất 06 (Mellegourt) kg 280,000
007 Nguyên Chất 07 (Moka-Robusta) kg 280,000
008 Nguyên Chất 08 (Culi-Moka) kg 250,000
009 Nguyên Chất 09 (Culi) kg 200,000
010 Nguyên Chất 10 (Chồn) kg 200,000
011 Nguyên Chất 11 (Robusta-Moka) kg 200,000
012 Nguyên Chất 12 (BMT 12) kg 150,000
013 Nguyên Chất 13 (Chồn) thượng hạng kg 420,000
014 Nguyên Chất 14 (Moka) kg 450,000
015 Nguyên Chất 15 (Robusta) kg 390,000
016 Nguyên Chất 16 (Moka-Robusta) kg 320,000
017 Nguyên Chất 17 (Robusta-Moka) kg 280,000
018 Nguyên Chất 18 (Robusta-Culi) kg 200,000
019 Nguyên Chất 19 (Chồn) kg 280,000
020 Nguyên Chất 20 (BMT 20) kg 200,000
021 Nguyên Chất 21 (BMT 21) kg 120,000
022 Nguyên Chất 22 (Robusta) không tẩm kg 320,000
023 Nguyên Chất 23 (Moka) Cầu Đất kg 800,000
024 Nguyên Chất 24 (Moka) đặc biệt kg 600,000
025 Nguyên Chất 25 (Moka-Robusta) kg 500,000
026 Nguyên Chất 26 (Moka-Culi) kg 400,000
027 Nguyên Chất 27 (Robusta) không tẩm kg 350,000
028 Nguyên Chất 28 (Arabica-Robusta) không tẩm kg 300,000
029 Nguyên Chất 29 (Robusta-Culi) kg 250,000
030 Nguyên Chất 30 (BMT-Moka) kg 200,000
031 Nguyên Chất 31 (Robusta-Moka-Culi) kg 400,000
032 Nguyên Chất 32 (Arabica-Robusta) không tẩm kg 450,000
033 Nguyên Chất 33 (Cà phê đá) kg 200,000
034 Nguyên Chất 34 (Robusta) không tẩm kg 400,000
035 Nguyên Chất 35 (Robusta-Culi) kg 400,000
036 Nguyên Chất 36 (Cà phê sữa đá) kg 200,000
037 Nguyên Chất 37 (Cà phê đá đặc biệt) kg 400,000